辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiến cử" (1件)

tiến cử
play
日本語 動推薦する
マイ単語
Tôi muốn tiến cử bạn cho công việc này.
この仕事にあなたを推薦する

swap_horiz 類語検索結果 "tiến cử" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tiến cử" (2件)

Tôi muốn tiến cử bạn cho công việc này.
この仕事にあなたを推薦する
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
今日から始まる会話が、長い旅の第一章となるでしょう。